筵
Diên
straw mat
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- むしろ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan2
- Tiếng Hàn
- 연
straw mat
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enthin padded mat laid on the tatami
enwoven mat (esp. one made of straw) · seat
enmat with a floral or bulrush pattern
enbed of nails; bed of thorns; bed of needles
enstraw mat
enmat of woven wild rice leaves
enloosely woven mat
enparting party; divorce party
enpreaching place
enpreaching place
enlecture room; lecture
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).