Kaori Dict

菰蓆

こもむしろ

komomushiro

Âm Hán-Việt: CÔ TỊCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.mat of woven wild rice leaves

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菰蓆 (こもむしろ) — mat of woven wild rice leaves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict