Kaori Dict

Tịch

straw mat · matting

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xi2
Tiếng Hàn

straw mat · matting

Từ chứa chữ này · dễ trước

うわむしろuwamushiroTHƯỢNG DIÊN

enthin padded mat laid on the tatami

むしろmushiroDIÊN

enwoven mat (esp. one made of straw) · seat

こもむしろkomomushiroCÔ TỊCH

enmat of woven wild rice leaves

ひるむしろhirumushiroĐIỆT TỊCH

enPotamogeton distinctus (species of pondweed)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓆 (Tịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict