Kaori Dict

1000円

せんえん

sen'en

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.1000 yen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have only five thousand yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

1000円 (せんえん) — 1000 yen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict