Kaori Dict

円柱

えんちゅう

enchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIÊN TRỤ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.cột trụ; trụ tròn; trụ cột
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.column; shaft; cylinder

  2. danh từ

    2.round pillar (esp. in buildings)

    usu. まるばしら

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They made huge, grotesque, yet beautiful poles of red cedar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円柱 (えんちゅう) — cột trụ; trụ tròn; trụ cột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict