円柱
えんちゅう
enchuu
thông dụng
Âm Hán-Việt: VIÊN TRỤ
Cách viết khác: 丸柱 · Cách đọc khác: まるばしら
意味Nghĩa
- 1.cột trụ; trụ tròn; trụ cột
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.column; shaft; cylinder
- danh từ
2.round pillar (esp. in buildings)
usu. まるばしら
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ベイスギを材料に巨大でグロテスクな、しかし美しい円柱を作った。
They made huge, grotesque, yet beautiful poles of red cedar.