Kaori Dict

丸い

まるい

marui

N5

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.đều; tròn; vòng tròn; tròn trịa
  1. tính từ đuôi い

    1.round; circular; spherical

    丸い usu. refers to ball-shaped, and 円い to disc-shaped objects

  2. tính từ đuôi い

    2.curved; smooth

  3. tính từ đuôi い

    3.harmonious; calm; peaceful; amiable; amicable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

    Don't open before the train stops.

  • He intervened and settled the matter peacefully for the time being.

  • Columbus believed that the earth was round.

  • The earth is round.

  • Balls are round.

  • An apple is round in shape.

  • The point of the pencil has become dull.

  • You've filled out.

  • I am glad that the matter was settled amicably.

  • She has a round face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸い (まるい) — đều; tròn; vòng tròn; tròn trịa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict