Kaori Dict

真ん丸い

まんまるい

manmarui

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.tròn hoàn hảo; hình tròn
  1. tính từ đuôi い

    1.perfectly round; perfectly circular

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真ん丸い (まんまるい) — tròn hoàn hảo; hình tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict