Kaori Dict

立ち止まる

たちどまる

tachidomaru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.dừng lại; đứng yên; ngừng bước
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to stop (in one's tracks); to come to a stop; to halt; to pause; to stand still

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He paused to look at the poster.

  • Move along now.

  • Tom stopped.

  • He stopped short.

  • We stopped to take pictures.

  • They stopped to talk.

  • He stopped to talk to them.

  • He stopped to smoke.

  • He stopped short and looked back.

  • Tom stooped and picked up the coin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ち止まる (たちどまる) — dừng lại; đứng yên; ngừng bước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict