Kaori Dict

忽ち

たちまち

tachimachi

N2

JLPT N2 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.ngay lập tức; trong chốc lát; đột ngột
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.in an instant; in a moment; immediately; right away; at once

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.suddenly; all of a sudden; all at once

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tickets were sold out in a moment.

  • Ill news comes apace.

  • The boat sank in a flash.

  • He ate it in no time.

  • The snow has disappeared in less than no time.

  • We got on like a house on fire.

  • The police found them out very soon.

  • The news quickly spread.

  • In the first place, fashions change very quickly.

  • The panic spread through the district in an instant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忽ち (たちまち) — ngay lập tức; trong chốc lát; đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict