Kaori Dict

絶えず

たえず

taezu

N2

JLPT N2 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.liên tục; không ngừng; thường xuyên; luôn luôn
  1. phó từ

    1.constantly; always; continually; steadily

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They were constantly quarreling.

  • He is in constant dread of his father.

  • My sister is constantly reading comic books.

  • His constant insults aroused my anger.

  • I am constantly forgetting people's names.

  • She suffers from constant neuralgia.

  • Our troops were constantly attacked by the guerrillas.

  • Computers are constantly being improved.

  • He is always saying bad things about others.

  • His constant insults aroused my anger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絶えず (たえず) — liên tục; không ngừng; thường xuyên; luôn luôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict