Kaori Dict

叔母

おば

oba

N2

Âm Hán-Việt: THÚC MẪU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.chú bà; dì
  1. danh từ

    1.aunt

    伯母 can mean older and 叔母 can mean younger than one's parent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.

    My aunt sent me a birthday present.

  • My aunt won an all-expenses-paid tour of Hawaii.

  • The niece looks like her aunt.

  • She resembles her aunt.

  • My aunt looks young.

  • She's your aunt, isn't she?

  • I like my aunts.

  • This is my aunt.

  • He stayed at his aunt's house.

  • My aunt was pleased with my success.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叔母 (おば) — chú bà; dì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict