Kaori Dict

小母

おば

oba

Âm Hán-Việt: TIỂU MẪU

Nghĩa

  1. danh từthân mậtthường viết bằng kana

    1.old lady; ma'am

    vocative; usu. used with suffix さん or 様

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Former pop stars are just plain old women by the time they're 40.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小母 (おば) — old lady; ma'am | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict