Kaori Dict

母乳

ぼにゅう

bonyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẪU NHŨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mother's milk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mother used her own milk to nourish the baby.

  • I'm breast-feeding my baby.

  • I'd like to breast-feed my baby.

  • A baby craves its mother's milk.

  • She doesn't drink enough breast milk.

  • Are you breastfeeding your child?

  • Are you breastfeeding your child?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母乳 (ぼにゅう) — mother's milk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict