Kaori Dict

異母

いぼ

ibo

Âm Hán-Việt: DỊ MẪU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.different mother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every time I fall in love, Dad tells me the girl is my half sister.

  • Tom is my half brother.

  • Mohand is my half brother.

  • I'm troubled by this wart.

  • Actually, my brother is my half-brother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異母 (いぼ) — different mother | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict