Kaori Dict

母子

ぼし

boshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẪU TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mother and child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mother and child are both doing well.

  • Mother and baby are both doing well.

  • A mother and her two children were stabbed to death in a slasher incident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母子 (ぼし) — mother and child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict