戊子
つちのえね
tsuchinoene
Âm Hán-Việt: MẬU TỬ
Cách đọc khác: ぼし
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Rat (25th term of the sexagenary cycle, e.g. 1948, 2008, 2068)
つちのえね
tsuchinoene
Âm Hán-Việt: MẬU TỬ
Cách đọc khác: ぼし
1.Earth Rat (25th term of the sexagenary cycle, e.g. 1948, 2008, 2068)