Kaori Dict

航空母艦

こうくうぼかん

koukuubokan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNG KHÔNG MẪU HẠM

Nghĩa

  1. 1.tàu sân bay; sân bay di động
  1. danh từ

    1.aircraft carrier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空母艦 (こうくうぼかん) — tàu sân bay; sân bay di động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict