Kaori Dict

航

Hàng

navigate · sail · cruise · fly

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#665 / 2.501
Bộ thủ
bộ 137
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
hang2
Tiếng Hàn
항

navigate · sail · cruise · fly

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうかいkoukaiHÀNG HẢI

đi biển; đi du lịch; đi thuyền; đi tàu biển

N3
こうくうkoukuuHÀNG KHÔNG

đi hàng không; đi bay; đi máy bay; đi lữ hành

N3
じょこうjokouTỪ HÀNH

di chuyển chậm; giảm tốc

N1
うんこうunkouVẬN HÀNG

enoperation (of a ship or aircraft route); service; navigation; flight

thông dụng
きこうkikouKÝ CẢNG

dừng tại cảng; ghé cảng

thông dụng
こうくうがいしゃkoukuugaishaHÀNG KHÔNG HỘI XÃ

hãng hàng không; công ty bay

thông dụng
こうくうきkoukuukiHÀNG KHÔNG CƠ

máy bay; thiết bị bay

thông dụng
こうくうけんkoukuukenHÀNG KHÔNG KHOÁN

vé máy bay; vé hàng không

thông dụng
こうくうびんkoukuubinHÀNG KHÔNG TIỆN

thư hàng không; vận chuyển không

thông dụng
こうくうぼかんkoukuubokanHÀNG KHÔNG MẪU HẠM

tàu sân bay; sân bay di động

thông dụng
こうこうkoukouHÀNG HÀNH

du ngoạn; điều hướng; đi biển

thông dụng
こうほうkouhouHÀNG PHÁP

cách điều hướng; thủy thủ học

thông dụng
こうろkouroHÀNG LỘ

tuyến đường không; lộ trình; hành trình

thông dụng
しゅうこうshuukouTỰU HÀNG

đưa vào hoạt động

thông dụng
じゅんこうjunkouTUẦN HÀNG

đi tuần hành; du hành

thông dụng
とこうtokouĐỘ HÀNG

đi qua biển; du lịch nước ngoài

thông dụng
なんこうnankouNAN HÀNG

điều kiện khó; hành trình khó

thông dụng
みっこうmikkouMẬT HÀNG

đi clandestine; đi ẩn nấp

thông dụng
こうくうじえいたいkoukuujieitaiHÀNG KHÔNG TỰ VỆ ĐỘI

Không quân tự vệ Nhật; lực lượng không quân tự vệ

thông dụng
かくやすこうくうけんkakuyasukoukuukenCÁCH AN HÀNG KHÔNG KHOÁN

endiscount airline ticket

thông dụng
えいこうeikouDUỆ HÀNG

entowing (a ship)

おうこうoukouVÃNG HÀNG

enoutward voyage; outbound flight

かいこうkaikouHỒI HÀNG

ennavigation; cruise

きゅうこうkyuukouHƯU HÀNG

ensuspension of sailings

きんせつこうくうしえんkinsetsukoukuushienCẬN TIẾP HÀNG KHÔNG CHI VIỆN

enclose air support

けっこうkekkouKHIẾM HÀNG

encancellation (of a flight or sea voyage)

こううkouuHÀNG VŨ

enaerospace

こうかいにっしkoukainisshiHÀNG HẢI NHẬT CHÍ

enship's log; logbook

こうくううちゅうぎじゅつけんきゅうじょkoukuuuchuugijutsukenkyuujoHÀNG KHÔNG VŨ TRỤ KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ

enNational Aerospace Laboratory; NAL

こうくううちゅうこうぎょうkoukuuuchuukougyouHÀNG KHÔNG VŨ TRỤ CÔNG NGHIỆP

enaerospace industry

こうくうかんりkoukuukanriHÀNG KHÔNG QUẢN LÝ

enair traffic control

こうくうこうげきkoukuukougekiHÀNG KHÔNG CÔNG KÍCH

enair strike

こうくうしょかんkoukuushokanHÀNG KHÔNG THƯ GIẢN

enaerogramme; air letter

こうくうゆうせいkoukuuyuuseiHÀNG KHÔNG ƯU THẾ

enair superiority

こうせきkousekiHÀNG TÍCH

enwake (of a ship or aircraft) · flight path

こうぞくkouzokuHÀNG TỤC

encruising; flight

こうていkouteiHÀNG TRÌNH

endistance covered (by a ship or aircraft); run; sail; voyage; cruise; flight; leg

しゅうこうshuukouCHU HÀNG

encircumnavigation; circle tour by ship

しゅっこうshukkouXUẤT HÀNG

endeparture (of a boat, plane); setting sail; leaving port; putting out to sea; takeoff

じょうこうjoukouTHƯỢNG HÀNG

engoing upstream

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航 (Hàng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict