Kaori Dict

難航

なんこう

nankou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAN HÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.difficult voyage; stormy passage; hard flight

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.rough going; running into trouble; proceeding with difficulty; rough passage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難航 (なんこう) — difficult voyage; stormy passage; hard flight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict