Kaori Dict

航空宇宙技術研究所

こうくううちゅうぎじゅつけんきゅうじょ

koukuuuchuugijutsukenkyuujo

Âm Hán-Việt: HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空宇宙技術研究所 (こうくううちゅうぎじゅつけんきゅうじょ) — National Aerospace Laboratory; NAL | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict