Kaori Dict

徐行

じょこう

jokou

N1

Âm Hán-Việt: TỪ HÀNH

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.di chuyển chậm; giảm tốc
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going slowly (esp. to enable a vehicle to stop immediately); going at a reduced speed; slowing down; reducing speed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I signaled the car to go slow.

  • I think that that car is slowly following us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徐行 (じょこう) — di chuyển chậm; giảm tốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict