徐
Từ
gradually · slowly · deliberately · gently
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おもむ.ろに
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1470 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 60
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- xu2
- Tiếng Hàn
- 서
gradually · slowly · deliberately · gently
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
yên; yên lặng; bình yên; chậm rãi
N5
dần dần; từ từ; chậm rãi; từng bước
N3
di chuyển chậm; giảm tốc
N1
ensuddenly; abruptly · slowly; without haste; calmly; gently; deliberately
enslow; gradual; steady · calm; composed; relaxed
enwalking slowly
enbradycardia; infrequent pulse
engentle and quiet
enadagio
engoing at a very slow speed
ennon-REM sleep
enannealing; slow cooling
endriving at reduced speed; running at reduced speed (e.g. train)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).