Kaori Dict

最徐行

さいじょこう

saijokou

Âm Hán-Việt: TỐI TỪ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going at a very slow speed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最徐行 (さいじょこう) — going at a very slow speed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict