Kaori Dict

徐行運転

じょこううんてん

jokouunten

Âm Hán-Việt: TỪ HÀNH VẬN CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.driving at reduced speed; running at reduced speed (e.g. train)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徐行運転 (じょこううんてん) — driving at reduced speed; running at reduced speed (e.g. train) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict