転
Chuyển
revolve · turn around · change
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ころ.がるころ.げるころ.がすころ.ぶまろ.ぶうたたうつ.るくる.めく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #327 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 159
- Từ JLPT chứa chữ
- 20
- Pinyin
- zhuan3, zhuai3, zhuan4
- Tiếng Hàn
- 전
revolve · turn around · change
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tự chuyển xe
điều khiển; lái xe
điều khiển viên; lái xe
lăn; rơi; bỏ đạo
đổi trường
chuyển; chuyển đổi
quay vòng; xoay tròn
cuốn; đẩy
lăn; rơi
đi khắp nơi; luân chuyển
đảo ngược; thay đổi đột ngột; quay ngược
đổi; chuyển đổi
chuyển đổi
chuyển nhà
chuyển cán; chuyển công
chuyển chức
sụp đổ
enrotation, spin
quay; chuyển; thay đổi
enrevolution, rotation
ngủ gật; chợp mắt; ngủ nhẹ
lái xe say; lái xe dưới ảnh hưởng rượu
điều khiển xe; lái xe chuyên nghiệp; sĩ vận chuyển; nhân viên tàu
giấy phép lái xe; giấy phép vận chuyển
lật sang; ngã sang; lăn ngang; lật ngược
đổi gió; thư giãn; nghỉ ngơi; thay đổi tâm trạng
quay vòng; không tiến triển
HẢO CHUYỂN: cải thiện; chuyển tốt
entrial run; test run
enimputation; shifting (blame, responsibility, etc.); passing the buck · second marriage; remarriage
enturning point
enconversion; shift; about-face; switch
enmoving out (to); moving to a different place · transfer (to a new post); being transferred
enchange of job; change of occupation; career change
enchanging (job, career, lifestyle, social position, beliefs, etc.)
enreincarnation; rebirth; transmigration; metempsychosis
entransfer (of a call, patient, etc.); forwarding (a letter, email, etc.); redirection · transfer (of data); transmission
enresale
enoverturning; capsizing · overthrow (e.g. of a government)
endiversion; putting something to another use
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).