Kaori Dict

うたた寝

うたたね

utatane

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.ngủ gật; chợp mắt; ngủ nhẹ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.doze; nap; snooze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I took a doze after coming home.

  • She is inclined to take a nap.

  • He is taking a nap half the time.

  • Tom dozed on the sofa.

  • Tom is dozing on the sofa.

  • Tom's napping under the kotatsu again.

  • If you take a nap here, you'll catch a cold.

  • She was busy knitting. In the meantime, he was taking a nap by the fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うたた寝 (うたたね) — ngủ gật; chợp mắt; ngủ nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict