Kaori Dict

運転手

うんてんしゅ

untenshu

N4

Âm Hán-Việt: VẬN CHUYỂN THỦ

JLPT N4 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.điều khiển viên; lái xe
  1. danh từ

    1.driver; chauffeur

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

    Drivers should wear seat belts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運転手 (うんてんしゅ) — điều khiển viên; lái xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict