転回
てんかい
tenkai
N1
Âm Hán-Việt: CHUYỂN HỒI
意味Nghĩa
enrevolution, rotationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.revolution; rotation
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.turn; turning; U-turn
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.handspring (gymnastics)
- danh từdanh từ + するtự động từmusic
4.inversion