Kaori Dict

気分転換

きぶんてんかん

kibuntenkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÍ PHÂN CHUYỂN HOÁN

Nghĩa

  1. 1.đổi gió; thư giãn; nghỉ ngơi; thay đổi tâm trạng
  1. danh từ

    1.change of pace; change of mood; (mental) break (e.g. going for a walk); refreshment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's take a walk for a change.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気分転換 (きぶんてんかん) — đổi gió; thư giãn; nghỉ ngơi; thay đổi tâm trạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict