Kaori Dict

Hoán

interchange · period · change · convert

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#687 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
huan4
Tiếng Hàn

interchange · period · change · convert · replace · renew

Từ chứa chữ này · dễ trước

とりかえるtorikaeru

thay thế; đổi mới

N4
のりかえるnorikaeru

đổi; chuyển tàu; chuyển đổi

N4
こうかんkoukanGIAO HOÁN

trao đổi; hoán đổi

N3
かえるkaeru

đổi; thay; thay thế; chuyển đổi

N3
かわるkawaru

thay thế; thay đổi; thay vị; luân chuyển

N3
かんきkankiHOÁN KHÍ

thông gió; thông gió

N2
きがえkigae

đổi quần áo; thay đồ

N2
きがえるkigaeru

đổi quần áo; thay đồ

N2
のりかえnorikae

đổi tuyến; chuyển tiếp; chuyển đổi; chuyển đổi

N2
かんさんkansanHOÁN TOÁN

chuyển đổi; đổi sang; tính toán

N1
てんかんtenkanCHUYỂN HOÁN

chuyển đổi

N1
きりかえkirikae

đổi, chuyển đổi; chuyển đổi; thay thế

N1
かんきせんkankisenHOÁN KHÍ PHIẾN

quán khí phiến; quạt thông gió

thông dụng
かんきんkankinHOÁN KIM

đổi tiền; thanh lý

thông dụng
きぶんてんかんkibuntenkanKHÍ PHÂN CHUYỂN HOÁN

đổi gió; thư giãn; nghỉ ngơi; thay đổi tâm trạng

thông dụng
ごかんgokanHỖ HOÁN

hoán đổi; tương thích

thông dụng
くみかえkumikae

enrearrangement (of classes); recomposition; recombination; reclassification

thông dụng
かえkae

enchange; alteration · substitute; spare; replacement; change (e.g. of clothes)

thông dụng
おきかえるokikaeru

ento move (something) to another location; to change the position of; to rearrange · to replace; to exchange; to switch; to change; to swap; to substitute

thông dụng
へんかんhenkanBIẾN HOÁN

enchange; conversion; transformation · transformation

thông dụng
かきかえるkakikaeru

ento rewrite; to overwrite; to renew; to transfer

thông dụng
きりかえるkirikaeru

ento change; to switch; to change over (to); to renew

thông dụng
ひきかえhikikae

enexchange; conversion

thông dụng
いいかえるiikaeru

ento say in other words; to put another way; to express in different words; to reword; to rephrase

thông dụng
いれかえirekae

enreplacement; substitution; change · shunting (rail); switching

thông dụng
アナログデジタルへんかんきanarogudejitaruhenkanki

enanalog-digital converter; AD converter; ADC

データこうかんdeetakoukan

endata exchange

パリティへんかんpariteihenkan

enparity transformation

メールこうかんmeerukoukan

enexchange of letters; correspondence

いけんこうかんikenkoukanÝ KIẾN GIAO HOÁN

enexchange of ideas; exchange of opinions; brainstorming

ひきかえてhikikaete

enon the contrary

かいごかんせいkaigokanseiHẠ VỊ HỖ HOÁN TÍNH

enupward compatibility; forward compatibility; compatibility with input or components intended for higher tier or later systems, versions, etc. · downward compatibility; backward compatibility; compatibility with input or components intended for lower tier or older systems, versions, etc.

かなかんじへんかんkanakanjihenkanGIẢ DANH HÁN TỰ BIẾN HOÁN

enkana-kanji conversion (on a computer, etc.)

かかんぐんkakangunKHẢ HOÁN QUẦN

enAbelian group; commutative group

かわりkawari

enan exchange transaction

かんげんすればkangensureba

enin other words; that is (to say); to put it another way

かんさんひょうkansanhyouHOÁN TOÁN BIỂU

enconversion table

かんさんりつkansanritsuHOÁN TOÁN LUẬT

enconversion rate

かんじへんかんkanjihenkanHÁN TỰ BIẾN HOÁN

enkanji conversion

きょうかんkyoukanKHIẾU HOÁN

enshout; scream

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

換 (Hoán) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict