Kaori Dict

替わる

かわる

kawaru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.thay thế; thay đổi; thay vị; luân chuyển
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to succeed; to relieve; to replace

    esp. 替わる, 替る

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to take the place of; to substitute for; to take over for; to represent; to hand over (telephone)

    esp. 代わる, 代る

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be exchanged; to change (places with); to switch

    esp. 換わる, 換る

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhân danh Mặt trăng, ta sẽ trừng trị ngươi!

    In the name of the moon, we'll punish you!

  • Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.

    Airplanes have taken the place of electric trains.

  • The company has changed hands three times.

  • Jim wrote the letter for Betty.

  • I'll transfer you to the right person.

  • There's no substitute for hard work.

  • Tom, can you take over?

  • How much money do you spend on clothing every year?

  • Let me put him on.

  • I answered for him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替わる (かわる) — thay thế; thay đổi; thay vị; luân chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict