Kaori Dict

取り替える

とりかえる

torikaeru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.thay thế; đổi mới
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to exchange; to swap; to barter; to trade

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to replace; to substitute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

    Replace the old tires with new ones.

  • Please change this for a blue one.

  • They replaced the defective TV with a new one.

  • Could you exchange it with a different one?

  • I'm going to change my shirt.

  • Could you exchange it with another one?

  • It's about time to replace these shutters.

  • I've decided to replace the shutters.

  • I have to change tires.

  • Can I exchange this with something else?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り替える (とりかえる) — thay thế; đổi mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict