第30課/N4 · Bài 30
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
bẩn; bẩn thỉu; bẩn bốc; mất sạch
- 2
bơi; bơi lội
- 3
kinh nghiệm; trải nghiệm; thực tế
- 4
thắng; chiến thắng
- 5
cát; hạt nhỏ
- 6
enpolice; police station
- 7
thay thế; đổi mới
- 8
vội; vội vã; nhanh chóng; đẩy nhanh
- 9
đơn giản; dễ dàng; ngắn gọn
- 10
đi; đến; tới
- 11
hoàn toàn
- 12
riêng
- 13
Ôn tập
- 14
đúng lúc; đáp ứng
- 15
đều ích; hữu ích
- 16
sớm
- 17
enmiddle, center
- 18
trở về; quay lại; hồi phục
- 19
enstudy, research, investigation
- 20ケーキkeeki
bánh ngọt
例文Câu ví dụ trong bài
- 汚れるこの部屋の空気は汚れている。
The air in this room is foul.
- 水泳僕は水泳が苦手です。
Tôi bơi không giỏi.
- 経験彼は経験豊かな教師だ。
Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.
- 勝つ彼らは勝った。
Họ đã thắng.
- 砂目に砂が入りました。
Cát chui vào mắt tôi.
- 警察警察を呼んで!
Gọi cảnh sát đi!
- 取り替える古いタイヤを新しいのと取り替えて。
Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
- 急ぐ急いで!
Mau lên!
- 簡単簡単ではないな。
Cái này không đơn giản đâu.
- 参るすぐそちらへまいります。
Tôi sẽ đến đó ngay.