Kaori Dict

/N4 · Bài 30

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    よごれるyogoreru

    bẩn; bẩn thỉu; bẩn bốc; mất sạch

  2. 2
    すいえいsuieiTHUỶ VỊNH

    bơi; bơi lội

  3. 3
    けいけんkeikenKINH NGHIỆM

    kinh nghiệm; trải nghiệm; thực tế

  4. 4
    かつkatsu

    thắng; chiến thắng

  5. 5
    すなsunaSA

    cát; hạt nhỏ

  6. 6
    けいさつkeisatsuCẢNH SÁT

    enpolice; police station

  7. 7
    とりかえるtorikaeru

    thay thế; đổi mới

  8. 8
    いそぐisogu

    vội; vội vã; nhanh chóng; đẩy nhanh

  9. 9
    かんたんkantanGIẢN ĐAN

    đơn giản; dễ dàng; ngắn gọn

  10. 10
    まいるmairu

    đi; đến; tới

  11. 11
    ぜんぜんzenzenTOÀN NHIÊN

    hoàn toàn

  12. 12
    とくべつtokubetsuĐẶC BIỆT

    riêng

  13. 13
    ふくしゅうfukushuuPHỤC TẬP

    Ôn tập

  14. 14
    まにあうmaniau

    đúng lúc; đáp ứng

  15. 15
    やくにたつyakunitatsu

    đều ích; hữu ích

  16. 16
    もうすぐmousugu

    sớm

  17. 17
    まなかmanakaCHÂN TRUNG

    enmiddle, center

  18. 18
    もどるmodoru

    trở về; quay lại; hồi phục

  19. 19
    けんきゅうkenkyuuNGHIÊN CỨU

    enstudy, research, investigation

  20. 20

    bánh ngọt

Câu ví dụ trong bài

  • The air in this room is foul.

  • Tôi bơi không giỏi.

  • Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.

  • Họ đã thắng.

  • Cát chui vào mắt tôi.

  • Gọi cảnh sát đi!

  • Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

  • Mau lên!

  • Cái này không đơn giản đâu.

  • Tôi sẽ đến đó ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 30 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict