Kaori Dict

汚れる

よごれる

yogoreru

N4

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.bẩn; bẩn thỉu; bẩn bốc; mất sạch
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get dirty; to become dirty

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to become sullied; to become corrupted; to lose one's chastity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air in this room is foul.

  • My shoes are dirty.

  • Your face is dirty.

  • Your clothes are dirty.

  • Your feet are dirty.

  • They are muddy.

  • My glasses are dirty.

  • You're making your clothes dirty.

  • You're making your clothes dirty.

  • The plate is dirty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汚れる (よごれる) — bẩn; bẩn thỉu; bẩn bốc; mất sạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict