Kaori Dict

戻る

もどる

modoru

N4

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.trở về; quay lại; hồi phục
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to turn back (e.g. half-way)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to return; to go back

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to recover (e.g. something lost); to be returned

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to rebound; to spring back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.

    He returned at six.

  • Tom đã quay lại chưa?

    Is Tom back yet?

  • Anh ấy sẽ quay trở lại ngay.

    He will get back soon.

  • Tôi nhất định sẽ quay lại. Tôi hứa đấy.

    I'll come back. I promise.

  • Mọi thứ đang trở lại bình thường.

    Everything's returning to normal.

  • Quay trở lại làm việc đi. Đồ lười biếng!

    Get back to work, you lazy bum!

  • Hãy đợi ở đây cho tới khi anh ấy quay lại.

    Let's wait here till he comes back.

  • Bạn nghĩ là mấy giờ thì anh ấy quay lại?

    When do you expect him back?

  • "Bao giờ bạn quay lại?" "Còn tùy vào thời tiết."

    "When will you be back?" "It all depends on the weather."

  • Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.

    I will be back in less than five minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戻る (もどる) — trở về; quay lại; hồi phục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict