Kaori Dict

戻

Lệ

trở lại; quay lại

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#890 / 2.501
Bộ thủ
bộ 63
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
li4
Tiếng Hàn
려, 렬

trở lại; quay lại

Từ chứa chữ này · dễ trước

もどるmodoru

trở về; quay lại; hồi phục

N4
もどすmodosu

trả lại; khôi phục; đưa về

N3
はらいもどすharaimodosu

hoàn trả; trả lại; hoàn tiền; đền bù

N2
とりもどすtorimodosu

giành lại; lấy lại

N1
ひきもどすhikimodosu

đưa lại; khôi phục; hồi lại

thông dụng
ぎゃくもどりgyakumodori

suy giảm; trở lại

thông dụng
よびもどすyobimodosu

kêu gọi trở lại; hồi tưởng

thông dụng
あともどりatomodori

hậu mồi

thông dụng
さしもどすsashimodosu

trả lại; gửi lại; đưa về

thông dụng
もどりmodori

một đồi; trở lại

thông dụng
もどしmodoshi

trả lại

thông dụng
かいもどしkaimodoshi

mua lại

thông dụng
はらいもどしharaimodoshi

hoàn trả

thông dụng
おしもどすoshimodosu

ento push back; to press back; to force back

わりもどしきんwarimodoshikin

enrebate money

わりもどすwarimodosu

ento rebate; to give a kickback

まきもどすmakimodosu

ento rewind

でもどりdemodori

enwoman who has divorced and moved back to her parents; moving back to one's parents after getting divorced · leaving and then returning (to a company, etc. one has previously left)

のりもどすnorimodosu

ento ride (a horse) back; to drive (a car) back

かいもどすkaimodosu

ento buy back; to redeem

まいもどるmaimodoru

ento come back; to return

ぼうれいboureiBẠO LỆ

entyranny; atrocity; brutality

もどりみちmodorimichi

enthe way back

たちもどるtachimodoru

ento return; to come back

つれもどすtsuremodosu

ento bring back

よりをもどすyoriwomodosu

ento untangle; to untwine · to get back together (with a former partner)

まきもどしmakimodoshi

enrewinding (e.g. VCR, tape deck, etc.)

はいれいhaireiBỐI LỆ

endisobeying; infringing; running counter to

へんれいhenreiPHẢN LỆ

enreturning; giving back

もとるmotoru

ento go against; to act contrary to; to run counter to; to deviate from

ゆきもどりyukimodori

engoing and returning; divorced woman

ゆきつもどりつyukitsumodoritsu

engoing up and down; going back and forth

うけもどしukemodoshi

enredemption (e.g. of a loan)

やきもどしyakimodoshi

entempering; annealing

つきもどすtsukimodosu

ento thrust back; to reject

くりもどすkurimodosu

ento put back

こもどすkomodosu

ento rally a little (e.g. market)

きりもどすkirimodosu

ento prune back (plant, shrub, etc.)

せつらいsetsuraiTHIẾT LỆ

enswitch-back (reversal of redundancy switching following repair)

もとにもどすmotonimodosu

ento go back to the start; to reset; to restore; to return to the point (of a discussion); to return something (that has been moved) to previous place; to reconstitute

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戻 (Lệ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict