Kaori Dict

払い戻す

はらいもどす

haraimodosu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.hoàn trả; trả lại; hoàn tiền; đền bù
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to repay; to pay back; to refund; to reimburse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sarah demanded that she be given a refund.

  • I'd like to get a refund.

  • This train ticket is non-refundable.

  • This ticket is non-refundable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

払い戻す (はらいもどす) — hoàn trả; trả lại; hoàn tiền; đền bù | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict