Kaori Dict

押し戻す

おしもどす

oshimodosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to push back; to press back; to force back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I pushed Tom back into his room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し戻す (おしもどす) — to push back; to press back; to force back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict