Kaori Dict

戻り

もどり

modori

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.return; reaction; recovery

  2. danh từcomputing

    2.return (from a procedure)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When will you be back?

  • When will he be back?

  • When are you planning to come back?

  • Are you going back to the office?

  • Please return to your seats and fasten your seatbelts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戻り (もどり) — return; reaction; recovery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict