Kaori Dict

行きつ戻りつ

ゆきつもどりつ

yukitsumodoritsu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ + する

    1.going up and down; going back and forth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He walked back and forth in the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行きつ戻りつ (ゆきつもどりつ) — going up and down; going back and forth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict