Kaori Dict

引き戻す

ひきもどす

hikimodosu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đưa lại; khôi phục; hồi lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to bring back; to restore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It brought me down to earth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き戻す (ひきもどす) — đưa lại; khôi phục; hồi lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict