Kaori Dict

呼び戻す

よびもどす

yobimodosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to call (someone) back; to recall; to call home

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to bring back (memories, etc.); to recall; to revive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was called back from his trip.

  • The doctor called him back.

  • Mayuko called me back.

  • The photograph brought back memories of my childhood.

  • She called him back to give him something left behind.

  • The newspaper recalled the special correspondent to the main office in Tokyo.

  • Her story brings back memories of my parents.

  • The article on Buddhism revived my passion for Oriental religions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼び戻す (よびもどす) — to call (someone) back; to recall; to call home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict