Kaori Dict

連れ戻す

つれもどす

tsuremodosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to bring back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An urgent telegram brought her hurrying back to Tokyo.

  • Bring Tom back.

  • After they questioned him, the police returned the suspect to the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連れ戻す (つれもどす) — to bring back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict