Kaori Dict

よりを戻す

よりをもどす

yoriwomodosu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to untangle; to untwine

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    2.to get back together (with a former partner)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It looks like they have made up again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

よりを戻す (よりをもどす) — to untangle; to untwine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict