よりを戻す
よりをもどす
yoriwomodosu
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to untangle; to untwine
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ
2.to get back together (with a former partner)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの二人はよりを戻したらしい。
It looks like they have made up again.