Kaori Dict

後戻り

あともどり

atomodori

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hậu mồi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going backward; turning back; backtracking; doubling back

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.regression; retrogression; relapse; returning to a bad state

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We've come this far, so we can't stop now. I don't want to backslide.

  • There's no turning back now.

  • There is no returning on the road of life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後戻り (あともどり) — hậu mồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict