Kaori Dict

切戻

せつらい

setsurai

Âm Hán-Việt: THIẾT LỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.switch-back (reversal of redundancy switching following repair)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切戻 (せつらい) — switch-back (reversal of redundancy switching following repair) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict