Kaori Dict

逆戻り

ぎゃくもどり

gyakumodori

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.suy giảm; trở lại
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.retrogression; reversal; relapse; doubling back; backtracking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆戻り (ぎゃくもどり) — suy giảm; trở lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict