Kaori Dict

特別

とくべつ

tokubetsu

N4

Âm Hán-Việt: ĐẶC BIỆT

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.riêng
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từdanh từ

    1.special; particular; extraordinary; exceptional; especial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

  • We have quoted special prices.

  • You're special.

  • I feel just fine.

  • Tom is a special child.

  • Today's your special day.

  • Do you have any special exhibits?

  • I want to buy two S-grade seats.

  • I feel good in a special way.

  • I feel good in a special way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特別 (とくべつ) — riêng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict