別
Biệt
separate · branch off · diverge · fork
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ベツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- わか.れるわ.ける
- Đọc trong tên người (名乗り)
- べっ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #214 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 18
- Từ JLPT chứa chữ
- 14
- Pinyin
- bie2
- Tiếng Hàn
- 별
separate · branch off · diverge · fork · another · extra · specially
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
riêng
khác; riêng; riêng biệt
tách rời
phân biệt
phân biệt; kỳ thị; bất bình đẳng
phân chia; tách ra; chia sẻ; phân loại
không đặc biệt; riêng biệt; thêm vào
tạm biệt; chia tay; chia cắt
đặc biệt; xuất sắc
giới tính; phân biệt giới
tiễn biệt
biệt thự; nhà nghỉ; nhà nghỉ dưỡng
riêng rẽ; tách biệt; khác nhau
riêng rẽ; từng trường hợp
enparting
phân biệt; phân loại; nhận dạng
chia tay; tạm biệt
enfarewell; leave-taking
phân biệt; nhận dạng; nhận biết
phân loại; loại hình
phân loại
tiệc chia tay; buổi tiễn biệt
engeneral classification; broad categorization
phân chia; tách ra; chia sẻ; phân biệt
ngã rẽ; điểm chia đường
sự chia; phân loại; kết quả hòa
sự khôn ngoan; discernment
phân loại; phân chia
ngôi chùa chi nhánh
tòa phụ
tách nhau
khác; riêng
tạp chí riêng
phòng riêng
đặc biệt; riêng
tòa phụ
bảng phụ
đề khác
enindiscrimination; without discrimination · indiscriminate
người khác; người khác biệt
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).