Kaori Dict

別々

べつべつ

betsubetsu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.riêng rẽ; tách biệt; khác nhau
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.separate; respective; different

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We broke up and went our own ways.

  • Please bill us separately.

  • Please bill us separately.

  • Could you wrap this separately, please?

  • They each paid separately.

  • They live apart.

  • We'd like separate checks, please.

  • They paid separately.

  • Please bill us separately.

  • We'd like separate checks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別々 (べつべつ) — riêng rẽ; tách biệt; khác nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict